electric meter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ đo lượng điện sử dụng; điện kế: Một thiết bị được lắp đặt tại các tòa nhà hoặc hộ gia đình để đo lường và ghi lại lượng điện năng tiêu thụ, thường tính bằng kilowatt-giờ (kWh). Số liệu từ đồng hồ này được sử dụng để tính toán hóa đơn tiền điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The utility company will read the electric meter next week. (Công ty điện lực sẽ ghi chỉ số đồng hồ điện vào tuần tới.)
- Our old electric meter was replaced with a new digital one. (Đồng hồ điện cũ của chúng tôi đã được thay thế bằng một cái kỹ thuật số mới.)
- You can check your daily consumption on the smart electric meter. (Bạn có thể kiểm tra mức tiêu thụ hàng ngày trên đồng hồ điện thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read the electric meter": ghi chỉ số đồng hồ điện.
- An employee comes every month to read the electric meter. (Một nhân viên đến mỗi tháng để ghi chỉ số đồng hồ điện.)
"electric meter reading": chỉ số đồng hồ điện.
- Please submit your electric meter reading online. (Vui lòng gửi chỉ số đồng hồ điện của bạn qua mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meter (n): đồng hồ đo (nói chung, có thể là đồng hồ nước, đồng hồ gas).
- Smart meter (n): đồng hồ thông minh (một loại đồng hồ điện kỹ thuật số có thể truyền dữ liệu tự động).
- Utility meter (n): đồng hồ đo các dịch vụ công ích (điện, nước, gas).
Từ đồng nghĩa
- Electricity meter: đồng hồ điện (cách gọi khác hoàn toàn tương đương).
- Power meter: đồng hồ đo công suất điện (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "electric meter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric meter".)
Noun
- đồng hồ đo lượng điện sử dụng; điện kế